探险
tàn xiǎn
Nghĩa
- thám hiểm
- khám phá mạo hiểm
Định nghĩa
到没有人去过或很少有人去过的地方去考察、探寻(自然界奥秘等)。
Đi đến những nơi chưa có người hoặc rất ít người từng đến để khảo sát, tìm hiểu (những bí ẩn của tự nhiên, v.v.).
Cách dùng
“探险” 是动词,常指去危险或未知的地方进行探索活动。可以用于旅行、科学考察等场景。
“探险” là động từ, thường chỉ việc đến những nơi nguy hiểm hoặc chưa biết để tiến hành hoạt động khám phá. Có thể dùng trong bối cảnh du lịch, khảo sát khoa học, v.v.
Ví dụ
- 1 他们决定去原始森林探险。 (Họ quyết định đi thám hiểm khu rừng nguyên sinh.)
- 2 探险队在山洞里发现了古老的壁画。 (Đoàn thám hiểm đã phát hiện những bức bích họa cổ trong hang động.)
- 3 她从小就喜欢探险,长大后成了探险家。 (Cô ấy từ nhỏ đã thích khám phá, lớn lên trở thành nhà thám hiểm.)
- 4 这次探险充满了危险,但他们毫不退缩。 (Chuyến thám hiểm lần này đầy nguy hiểm, nhưng họ không hề lùi bước.)
- 5 为了保护环境,探险活动需要遵守规定。 (Để bảo vệ môi trường, hoạt động thám hiểm cần tuân thủ quy định.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản