Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 接

接

jiē

HSK 3

Nghĩa

  • nghe (điện thoại)
  • đón
  • nhận

Định nghĩa

「接」是一个动词,表示连接、接收、迎接、接住等意思。具体含义取决于上下文,例如接电话、接人、接球、接电线等。

「接」 là một động từ, biểu thị ý nghĩa nối, kết nối, nhận, đón, bắt, v.v. Ý nghĩa cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh, ví dụ như nghe điện thoại, đón người, bắt bóng, nối dây điện, v.v.

Cách dùng

「接」常用于表示动作的承接或连接,可以指把物体连接起来,也可以指接收或迎接人、物、信息等。此外,还可表示继续或接替。使用时需根据宾语来判断具体含义。

「接」 thường được dùng để biểu thị sự tiếp nối hoặc kết nối hành động, có thể chỉ việc nối các vật thể lại với nhau, hoặc tiếp nhận, đón người, vật, thông tin, v.v. Ngoài ra, còn có thể diễn tả sự tiếp tục hoặc kế thừa. Khi sử dụng, cần dựa vào tân ngữ để xác định nghĩa cụ thể.

Ví dụ

  • 1 请接电话。(Xin hãy nghe điện thoại.)
  • 2 我去机场接朋友。(Tôi ra sân bay đón bạn.)
  • 3 他接住了球。(Anh ấy bắt được bóng.)
  • 4 这两根电线需要接在一起。(Hai sợi dây điện này cần nối lại với nhau.)
  • 5 他接替了我的工作。(Anh ấy đã kế nhiệm công việc của tôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome