接二连三
jiē èr lián sān
Nghĩa
- liên tiếp
- hết cái này đến cái khác
Định nghĩa
一个接着一个,形容接连不断。
Nối tiếp nhau không ngừng, hết cái này đến cái khác.
Cách dùng
用于描述事物或事件接连发生,常放在动词前作状语。
Dùng để mô tả sự việc hoặc sự kiện xảy ra liên tiếp, thường đứng trước động từ làm trạng ngữ.
Ví dụ
- 1 最近,好消息接二连三地传来。 (Gần đây, tin tốt lành liên tiếp truyền đến.)
- 2 他接二连三地犯错误,让老板很生气。 (Anh ấy phạm lỗi liên tiếp, khiến sếp rất tức giận.)
- 3 比赛接二连三地进行,观众们非常兴奋。 (Các trận đấu diễn ra liên tiếp, khán giả vô cùng phấn khích.)
- 4 问题接二连三地出现,我们需要尽快解决。 (Vấn đề xuất hiện hết cái này đến cái khác, chúng ta cần giải quyết nhanh chóng.)
- 5 她接二连三地收到礼物,非常开心。 (Cô ấy nhận được quà liên tiếp, rất vui.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản