Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 接力

接力

jiē lì

HSK 7–9

Nghĩa

  • tiếp sức

Định nghĩa

"接力" 原指在接力赛跑中一个接一个地传递接力棒,后比喻一个接一个地继续做某事,或接替别人继续工作。

"接力" có nghĩa gốc là trong môn chạy tiếp sức, người này truyền gậy cho người kia, sau đó được dùng để chỉ việc tiếp nối nhau làm việc gì đó, hoặc kế tục công việc của người khác.

Cách dùng

"接力" 可以用作动词,表示接替和继续;也可以作名词,特指接力赛跑。常与“赛”搭配为“接力赛”。比喻义中,常用来形容事业、任务等一个接一个地传承下去。

"接力" có thể dùng như động từ, diễn tả việc tiếp nhận và tiếp tục; cũng có thể dùng như danh từ, chỉ cuộc đua tiếp sức. Thường kết hợp với "赛" thành "接力赛" (cuộc đua tiếp sức). Theo nghĩa bóng, thường dùng để miêu tả sự nghiệp, nhiệm vụ được truyền nối tiếp nhau.

Ví dụ

  • 1 接力赛中,每个队员都必须全力以赴。 (Trong cuộc đua tiếp sức, mỗi thành viên đều phải cố gắng hết sức.)
  • 2 我们要把这种精神接力下去,传给下一代。 (Chúng ta phải tiếp nối tinh thần này và truyền lại cho thế hệ tiếp theo.)
  • 3 他接替了前任的工作,就像接力一样继续推进项目。 (Anh ấy tiếp nhận công việc của người tiền nhiệm, giống như chạy tiếp sức, tiếp tục thúc đẩy dự án.)
  • 4 爱心接力活动在社区里开展起来。 (Hoạt động tiếp sức yêu thương đã được triển khai trong cộng đồng.)
  • 5 最后一棒接力的是我们班最跑得快的同学。 (Người chạy chặng cuối trong cuộc tiếp sức là bạn học sinh chạy nhanh nhất lớp chúng tôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản