接受
jiē shòu
Nghĩa
- tiếp nhận
- chấp nhận
Định nghĩa
接受是指对事物或建议表示同意、认可或收下。也可以指忍受或承担。
“接受” có nghĩa là đồng ý, chấp nhận, hoặc nhận lấy một sự vật, lời đề nghị, hoặc cũng có thể là chịu đựng, gánh vác.
Cách dùng
通常用于表示同意某人的建议、要求,或者收下别人给的东西,也可以用于表示承担某种责任或忍受某种情况。
Thường được dùng để biểu thị sự đồng ý với đề nghị, yêu cầu của ai đó, hoặc nhận lấy vật mà người khác đưa cho, cũng có thể dùng để biểu thị việc gánh vác trách nhiệm hoặc chịu đựng một tình huống nào đó.
Ví dụ
- 1 他接受了我的提议。 (Anh ấy đã chấp nhận đề nghị của tôi.)
- 2 我接受了他的道歉。 (Tôi đã chấp nhận lời xin lỗi của anh ấy.)
- 3 她接受了这份礼物。 (Cô ấy đã nhận món quà này.)
- 4 我们必须接受现实。 (Chúng ta phải chấp nhận hiện thực.)
- 5 他接受了新的挑战。 (Anh ấy đã chấp nhận thử thách mới.)
- 6 她接受了这份工作。 (Cô ấy đã nhận công việc này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản