接待
jiē dài
Nghĩa
- tiếp đón
- tiếp khách
Định nghĩa
指对来访的客人或宾客表示欢迎并给予招待,安排食宿或陪同活动等。
Chỉ việc chào đón và tiếp đãi khách đến thăm, sắp xếp ăn ở hoặc đồng hành trong các hoạt động.
Cách dùng
通常用于正式场合或社交场合,表示接待方为客人提供必要的服务和照顾。可以带宾语,也可以用作名词(如接待工作)。常见搭配有“接待客人”、“接待来宾”、“接待中心”等。
Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc giao tiếp xã hội, biểu thị bên đón tiếp cung cấp dịch vụ và chăm sóc cần thiết cho khách. Có thể mang tân ngữ, cũng có thể dùng như danh từ (ví dụ: công tác tiếp đãi). Các cụm từ thường gặp: "tiếp đãi khách", "đón tiếp quan khách", "trung tâm tiếp đón", v.v.
Ví dụ
- 1 公司安排我负责接待来自国外的客户。 (Công ty sắp xếp tôi phụ trách tiếp đãi khách hàng từ nước ngoài.)
- 2 这家酒店专门用于接待贵宾。 (Khách sạn này chuyên dùng để tiếp đãi quý khách.)
- 3 接待工作做得非常周到,客人很满意。 (Công tác tiếp đãi được thực hiện rất chu đáo, khách rất hài lòng.)
- 4 我们要用热情的服务接待每一位游客。 (Chúng ta cần dùng dịch vụ nhiệt tình để đón tiếp mỗi du khách.)
- 5 机场设有专门的接待处。 (Sân bay có bố trí quầy tiếp đón riêng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản