Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 接手

接手

jiē shǒu

HSK 7–9

Nghĩa

  • tiếp quản
  • nhận lấy

Định nghĩa

接手指接替别人的工作或事务。

Tiếp nhận, tiếp quản công việc hoặc trách nhiệm của người khác.

Cách dùng

接手是动词,常与工作、任务、项目等搭配使用,表示从别人那里接过来负责。

Được dùng như động từ, thường đi với tân ngữ như 'công việc', 'nhiệm vụ', 'dự án', v.v., để chỉ việc tiếp nhận và đảm nhận từ người khác.

Ví dụ

  • 1 接手了这项工作。(Anh ấy tiếp nhận công việc này.)
  • 2 新经理下个月接手公司。(Giám đốc mới sẽ tiếp quản công ty vào tháng sau.)
  • 3 我刚刚接手一个复杂的项目。(Tôi vừa tiếp nhận một dự án phức tạp.)
  • 4 接手了父亲的生意。(Cô ấy tiếp quản việc kinh doanh của cha.)
  • 5 请你接手这个客户。(Anh/chị hãy tiếp nhận khách hàng này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản