接收
jiē shōu
Nghĩa
- tiếp nhận
- thu nhận
Định nghĩa
接收指收取、接纳或接管(如信号、信息、人员、物品等)。
Tiếp nhận, thu nhận hoặc tiếp quản (như tín hiệu, thông tin, nhân sự, hàng hóa, v.v.).
Cách dùng
接收常用于表示收到具体或抽象的事物,如信号、邮件、文件、人员、项目、装备等。它可以指物理上的接收,也可以指组织或系统对事物的接纳。注意:不要与“接受”混淆,“接受”侧重心理上的同意或认可。
"接收" thường dùng để chỉ việc nhận được thứ cụ thể hoặc trừu tượng như tín hiệu, email, tệp tin, nhân sự, dự án, trang thiết bị, v.v. Nó có thể chỉ sự tiếp nhận về mặt vật lý, hoặc sự tiếp nhận của tổ chức hay hệ thống đối với sự vật. Lưu ý: đừng nhầm với "接受" (chấp nhận) – "接受" nhấn mạnh về mặt tâm lý đồng ý hoặc công nhận.
Ví dụ
- 1 我接收到了他发来的邮件。 (Tôi đã nhận được email anh ấy gửi.)
- 2 这台收音机可以接收短波信号。 (Chiếc radio này có thể thu tín hiệu sóng ngắn.)
- 3 公司决定接收这个新项目。 (Công ty quyết định tiếp nhận dự án mới này.)
- 4 他们负责接收新来的员工。 (Họ phụ trách tiếp nhận nhân viên mới đến.)
- 5 请确认你已经接收了文件。 (Vui lòng xác nhận bạn đã nhận được tệp tin.)
- 6 部队接收了新的装备。 (Quân đội đã tiếp nhận trang bị mới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản