Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 接济

接济

jiē jì

HSK 7–9

Nghĩa

  • chu cấp
  • trợ giúp

Định nghĩa

指在物质上给予帮助,通常是在别人经济困难时提供钱财或生活必需品。

Chỉ sự giúp đỡ về mặt vật chất, thường là cung cấp tiền bạc hoặc nhu yếu phẩm khi người khác gặp khó khăn kinh tế.

Cách dùng

动词,用于正式或书面语,后接人或团体,表示对处于困境的人提供物质援助。

Động từ, dùng trong văn viết hoặc trang trọng, theo sau là người hoặc tổ chức, biểu thị việc cung cấp sự trợ giúp vật chất cho người gặp khó khăn.

Ví dụ

  • 1 他经常接济贫困学生。(Anh ấy thường xuyên giúp đỡ học sinh nghèo.)
  • 2 这个慈善机构每月接济许多难民。(Tổ chức từ thiện này hàng tháng cứu tế nhiều người tị nạn.)
  • 3 在困难时期,朋友接济了我一些钱。(Trong thời kỳ khó khăn, bạn bè đã giúp đỡ tôi một số tiền.)
  • 4 他靠亲戚的接济生活。(Anh ta sống nhờ vào sự giúp đỡ của họ hàng.)
  • 5 政府拨出专款接济灾民。(Chính phủ đã chi ngân sách riêng để cứu tế đồng bào bị nạn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome