接班
jiē bān
Nghĩa
- tiếp ca
- kế nhiệm
Định nghĩa
接替上一班的工作;比喻继承前人事业或任务。
Tiếp nhận công việc của ca trước; ví von là kế thừa sự nghiệp hoặc nhiệm vụ của người đi trước.
Cách dùng
常用作动词,表示接替别人的工作或职位,也可用于比喻继承某种事业或传统。
Thường dùng như động từ, chỉ việc thay thế công việc hoặc vị trí của người khác, cũng có thể dùng để ví von việc kế thừa sự nghiệp hoặc truyền thống nào đó.
Ví dụ
- 1 我下午三点接班。(Tôi tiếp ca lúc 3 giờ chiều.)
- 2 他退休后,由儿子接班。(Sau khi ông ấy về hưu, con trai ông ấy sẽ nối nghiệp.)
- 3 我们要培养年轻人接班。(Chúng ta cần đào tạo người trẻ để kế nhiệm.)
- 4 这项任务由你来接班。(Nhiệm vụ này do bạn tiếp quản.)
- 5 老一代的技术工人需要接班人。(Công nhân kỹ thuật thế hệ cũ cần người kế thừa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.