接班人
jiē bān rén
Nghĩa
- người kế nhiệm
- người kế tục
Định nghĩa
指接替上一任工作、职务或事业的人。
Chỉ người kế nhiệm thay thế người trước trong công việc, chức vụ hoặc sự nghiệp.
Cách dùng
常用于指在工作、职务、事业等方面接替前任的人。可用于政治、企业、家庭、文化传承等场合,也可用于比喻,指继承某种精神或传统。
Thường dùng để chỉ người thay thế người trước trong công việc, chức vụ, sự nghiệp. Có thể dùng trong bối cảnh chính trị, doanh nghiệp, gia đình, truyền thống văn hóa, v.v., và cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ người kế tục một tinh thần hay truyền thống nào đó.
Ví dụ
- 1 他是这家公司的接班人。 (Anh ấy là người kế nhiệm của công ty này.)
- 2 中国共产党注重培养革命事业的接班人。 (Đảng Cộng sản Trung Quốc chú trọng đào tạo người kế tục sự nghiệp cách mạng.)
- 3 老校长终于找到了合适的接班人。 (Hiệu trưởng cũ cuối cùng đã tìm được người kế nhiệm thích hợp.)
- 4 作为家族的接班人,他从小就被严格培养。 (Là người nối nghiệp của gia đình, anh ấy được đào tạo nghiêm khắc từ nhỏ.)
- 5 历史悠久的传统艺术需要年轻的接班人。 (Nghệ thuật truyền thống lâu đời cần những người kế thừa trẻ tuổi.)
- 6 她在公司里被视为CEO的接班人。 (Cô ấy được xem là người kế nhiệm CEO trong công ty.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản