接着
jiē zhe
Nghĩa
- tiếp theo
- sau đó
Định nghĩa
表示紧接着某个动作或时间之后,或者继续做某事。
Biểu thị ngay sau một hành động hoặc thời điểm nào đó, hoặc tiếp tục làm việc gì đó.
Cách dùng
常用作连词,表示前后两个动作或事件紧接着发生;也可以作动词,表示继续或接下来做某事。口语中常见。
Thường dùng như liên từ, biểu thị hai hành động hoặc sự việc xảy ra ngay liền nhau; cũng có thể dùng như động từ, biểu thị tiếp tục hoặc làm việc gì đó tiếp theo. Thường gặp trong khẩu ngữ.
Ví dụ
- 1 你先吃饭,接着去洗澡。 (Bạn ăn cơm trước, sau đó đi tắm.)
- 2 他讲完故事,接着又唱了一首歌。 (Anh ấy kể xong câu chuyện, rồi lại hát một bài.)
- 3 接着往下看,你就明白了。 (Đọc tiếp xuống dưới, bạn sẽ hiểu.)
- 4 我们接着上次的话题讨论。 (Chúng ta tiếp tục thảo luận chủ đề lần trước.)
- 5 雨停了,我们接着赶路。 (Mưa tạnh, chúng tôi tiếp tục lên đường.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản