Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 接着

接着

jiē zhe

HSK 4

Nghĩa

  • tiếp theo
  • sau đó

Định nghĩa

表示紧接着某个动作或时间之后,或者继续做某事。

Biểu thị ngay sau một hành động hoặc thời điểm nào đó, hoặc tiếp tục làm việc gì đó.

Cách dùng

常用作连词,表示前后两个动作或事件紧接着发生;也可以作动词,表示继续或接下来做某事。口语中常见。

Thường dùng như liên từ, biểu thị hai hành động hoặc sự việc xảy ra ngay liền nhau; cũng có thể dùng như động từ, biểu thị tiếp tục hoặc làm việc gì đó tiếp theo. Thường gặp trong khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 1 你先吃饭,接着去洗澡。 (Bạn ăn cơm trước, sau đó đi tắm.)
  • 2 他讲完故事,接着又唱了一首歌。 (Anh ấy kể xong câu chuyện, rồi lại hát một bài.)
  • 3 接着往下看,你就明白了。 (Đọc tiếp xuống dưới, bạn sẽ hiểu.)
  • 4 我们接着上次的话题讨论。 (Chúng ta tiếp tục thảo luận chủ đề lần trước.)
  • 5 雨停了,我们接着赶路。 (Mưa tạnh, chúng tôi tiếp tục lên đường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome