接纳
jiē nà
Nghĩa
- tiếp nhận
- kết nạp
Định nghĩa
指接受(人或事物),不排斥;容纳。
Chỉ việc chấp nhận (người hoặc sự vật), không bài xích; bao dung, tiếp nhận.
Cách dùng
常用于表示接受某人加入某个群体、接受某种意见或事实,或者心理上容纳、认同。可以用于人、情感、观点、新事物等,带有主动、积极的意味。
Thường dùng để chỉ việc chấp nhận ai đó gia nhập một nhóm, chấp nhận ý kiến hoặc sự thật nào đó, hoặc về mặt tâm lý bao dung, đồng tình. Có thể dùng cho người, cảm xúc, quan điểm, sự vật mới, mang ý nghĩa chủ động, tích cực.
Ví dụ
- 1 他很快接纳了新同学。(Anh ấy nhanh chóng chấp nhận bạn học mới.)
- 2 我们应该接纳不同的文化。(Chúng ta nên tiếp nhận các nền văn hóa khác nhau.)
- 3 她无法接纳自己犯过的错误。(Cô ấy không thể chấp nhận lỗi lầm mình đã phạm phải.)
- 4 这个社区接纳了很多难民。(Cộng đồng này đã tiếp nhận rất nhiều người tị nạn.)
- 5 经过讨论,大家接纳了他的建议。(Sau khi thảo luận, mọi người đã chấp nhận đề nghị của anh ấy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.