Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 接触

接触

jiē chù

HSK 5

Nghĩa

  • tiếp xúc

Định nghĩa

指物体之间相互触碰;也指人与人之间交往或对事物的了解。

Chỉ việc các vật thể chạm vào nhau; cũng chỉ việc con người giao tiếp với nhau hoặc tìm hiểu về sự vật.

Cách dùng

可作动词,既可指具体的身体接触,也可指抽象的人际交往或对事物的认识。常接宾语,如“接触某人”、“接触新事物”。

Có thể làm động từ, dùng cho cả tiếp xúc cụ thể về thể chất lẫn quan hệ xã hội trừu tượng hoặc nhận thức về sự vật. Thường có tân ngữ, như 'tiếp xúc với ai', 'tiếp xúc với cái mới'.

Ví dụ

  • 1 他的手接触到了滚烫的锅,被烫了一下。 (Tay anh ấy chạm vào cái nồi nóng, bị bỏng một chút.)
  • 2 他经常接触外国人,所以英语很好。 (Anh ấy thường tiếp xúc với người nước ngoài nên tiếng Anh rất tốt.)
  • 3 我第一次接触电脑是在小学。 (Tôi lần đầu tiên tiếp xúc với máy tính là ở tiểu học.)
  • 4 这种毒品绝对不能接触。 (Loại ma túy này tuyệt đối không được tiếp xúc.)
  • 5 医生提醒大家,接触病人后要洗手。 (Bác sĩ nhắc mọi người sau khi tiếp xúc với bệnh nhân phải rửa tay.)
  • 6 随着科技的发展,我们接触到越来越多的新信息。 (Cùng với sự phát triển của công nghệ, chúng ta tiếp xúc với ngày càng nhiều thông tin mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản