接轨
jiē guǐ
Nghĩa
- hòa nhập
- bắt nhịp, kết nối
Định nghĩa
接轨本义是将铁轨连接起来,引申为事物之间相互衔接、保持一致或符合某种标准、规范。
接轨 nghĩa gốc là nối đường ray, nghĩa bóng là làm cho các sự vật kết nối với nhau, giữ sự nhất quán hoặc phù hợp với một tiêu chuẩn, quy chuẩn nào đó.
Cách dùng
接轨常用于“与……接轨”的结构,表示与某种标准、体系、趋势等保持一致或衔接。也可用于具体轨道的连接。
接轨 thường được dùng trong cấu trúc "与……接轨" (hội nhập với...), biểu thị việc giữ sự nhất quán hoặc kết nối với một tiêu chuẩn, hệ thống, xu hướng nào đó. Cũng có thể dùng cho việc nối đường ray cụ thể.
Ví dụ
- 1 中国正在加快与国际接轨的步伐。 (Trung Quốc đang đẩy nhanh bước tiến hội nhập với quốc tế.)
- 2 这个新规定必须与国家标准接轨。 (Quy định mới này phải phù hợp với tiêu chuẩn quốc gia.)
- 3 我们的教育体系需要与市场需求接轨。 (Hệ thống giáo dục của chúng ta cần hòa nhập với nhu cầu thị trường.)
- 4 这条铁路线与另一条线路接轨。 (Tuyến đường sắt này nối với tuyến khác.)
- 5 他的想法总是与时代接轨。 (Ý tưởng của anh ấy luôn bắt kịp thời đại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.