接近
jiē jìn
Nghĩa
- tiếp cận
- đến gần
Định nghĩa
靠近;相距不远。
Ở gần; khoảng cách không xa.
Cách dùng
“接近”可以表示空间或时间上的靠近,也可以表示数量、程度等方面的近似。后面常接名词或数量词。
'接近' có thể biểu thị sự gần gũi về không gian hoặc thời gian, cũng có thể biểu thị sự xấp xỉ về số lượng, mức độ. Phía sau thường kèm danh từ hoặc từ chỉ số lượng.
Ví dụ
- 1 他的家接近学校,走路只要五分钟。(Nhà anh ấy gần trường, đi bộ chỉ mất năm phút.)
- 2 这场比赛的比分非常接近,最后只差一分。(Tỉ số trận đấu này rất sát sao, cuối cùng chỉ kém một điểm.)
- 3 我们已经接近目的地了,再开十分钟就到。(Chúng tôi đã đến gần đích rồi, lái thêm mười phút nữa là tới.)
- 4 这本书的内容接近现实生活,读者很容易产生共鸣。(Nội dung cuốn sách này gần gũi với đời sống thực tế, độc giả dễ dàng đồng cảm.)
- 5 他的年龄接近四十岁,但看起来还很年轻。(Tuổi anh ấy gần bốn mươi, nhưng trông vẫn còn rất trẻ.)
- 6 这两种颜色的色差很接近,不仔细看分辨不出来。(Hai màu này rất giống nhau, nếu không nhìn kỹ thì khó phân biệt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản