Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 接连

接连

jiē lián

HSK 6

Nghĩa

  • liên tiếp
  • liên tục

Định nghĩa

表示一次跟着一次地,连续不断。

Diễn tả việc xảy ra liên tiếp, không ngừng.

Cách dùng

用作副词,常放在动词前面,表示动作或事情连续发生。

Dùng như trạng từ, thường đứng trước động từ, biểu thị hành động hoặc sự việc xảy ra liên tiếp.

Ví dụ

  • 1 这几天接连下了好几场雨。 (Mấy ngày nay trời mưa liên tiếp nhiều trận.)
  • 2 他接连三次获得冠军。 (Anh ấy liên tiếp ba lần giành chức vô địch.)
  • 3 公司接连推出了几款新产品。 (Công ty liên tiếp cho ra mắt vài sản phẩm mới.)
  • 4 她接连不断地收到很多礼物。 (Cô ấy nhận được rất nhiều quà liên tiếp không ngừng.)
  • 5 我们接连遇到了一些困难。 (Chúng tôi liên tiếp gặp phải một số khó khăn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome