控制
kòng zhì
Nghĩa
- khống chế
- kiểm soát
Định nghĩa
指掌握住对象不使任意活动或超出范围;或使其按控制者的意愿活动。
Là nắm giữ đối tượng không cho hoạt động tự do hoặc vượt ra ngoài phạm vi; hoặc làm cho nó hoạt động theo ý muốn của người điều khiển.
Cách dùng
用于表示对人的行为、事物的发展、机器的运作等进行约束或指挥。可以用于具体的事物,也可以用于抽象的感情、局势等。
Được dùng để biểu thị việc ràng buộc hoặc chỉ huy hành vi của con người, sự phát triển của sự vật, hoạt động của máy móc, v.v. Có thể dùng cho sự vật cụ thể, cũng có thể dùng cho tình cảm, tình thế trừu tượng.
Ví dụ
- 1 他努力控制自己的情绪。 (Anh ấy cố gắng kiểm soát cảm xúc của mình.)
- 2 政府采取措施控制物价上涨。 (Chính phủ áp dụng biện pháp kiểm soát giá cả tăng.)
- 3 这个遥控器可以控制电视。 (Cái điều khiển từ xa này có thể điều khiển TV.)
- 4 火灾已经被控制住了。 (Đám cháy đã được khống chế.)
- 5 他控制不住自己的好奇心。 (Anh ấy không kìm được sự tò mò của mình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản