Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 推

推

tuī

HSK 4

Nghĩa

  • đẩy
  • hoãn

Định nghĩa

推是汉语常用动词,表示向外用力使物体移动;引申为推进、推想、推辞、推举等。

推 là động từ thường dùng trong tiếng Hán, biểu thị dùng lực hướng ra ngoài làm vật thể di chuyển; nghĩa mở rộng là thúc đẩy, suy đoán, từ chối, tiến cử...

Cách dùng

“推”字在口语和书面语中都非常常见。本义是推动物体,如推门;也有抽象用法,如推理、推广、推让等。常用于“推动、推广、推迟、推辞、推荐”等复合词。

Chữ '推' rất phổ biến trong khẩu ngữ và văn viết. Nghĩa gốc là đẩy vật thể, như đẩy cửa; cũng có dùng trừu tượng, như suy luận, mở rộng, nhường nhịn. Thường dùng trong các từ ghép như 'thúc đẩy, mở rộng, hoãn lại, từ chối, tiến cử'.

Ví dụ

  • 1 他推开门走了进去。 (Anh ấy đẩy cửa và bước vào.)
  • 2 我们要大力推广这种新技术。 (Chúng ta cần tích cực phổ biến công nghệ mới này.)
  • 3 他的推理过程非常严密。 (Quá trình suy luận của anh ấy rất chặt chẽ.)
  • 4 既然你诚心邀请,我就不推辞了。 (Vì anh thành tâm mời, tôi sẽ không từ chối nữa.)
  • 5 大家推选他当代表。 (Mọi người tiến cử anh ấy làm đại biểu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome