Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 推动

推动

tuī dòng

HSK 5

Nghĩa

  • thúc đẩy

Định nghĩa

推动指使事物前进或发展,通过力量或影响使某事开始或进展。

Thúc đẩy là làm cho sự vật tiến lên hoặc phát triển, thông qua lực lượng hoặc ảnh hưởng làm cho việc gì đó bắt đầu hoặc tiến triển.

Cách dùng

通常用于描述通过某种力量或措施使事物发展、进步或向前移动。常用于政策、改革、发展、合作等领域。

Thường dùng để mô tả việc thông qua một lực lượng hoặc biện pháp nào đó làm cho sự vật phát triển, tiến bộ hoặc di chuyển về phía trước. Thường dùng trong các lĩnh vực chính sách, cải cách, phát triển, hợp tác, v.v.

Ví dụ

  • 1 政府推动经济发展。 (Chính phủ thúc đẩy phát triển kinh tế.)
  • 2 这项改革推动了社会的进步。 (Cải cách này đã thúc đẩy sự tiến bộ của xã hội.)
  • 3 我们需要推动两国之间的合作。 (Chúng ta cần thúc đẩy hợp tác giữa hai nước.)
  • 4 新技术推动了产业的升级。 (Công nghệ mới đã thúc đẩy sự nâng cấp của ngành công nghiệp.)
  • 5 他积极推动这个项目的实施。 (Anh ấy tích cực thúc đẩy việc thực hiện dự án này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome