Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 推崇

推崇

tuī chóng

HSK 7–9

Nghĩa

  • tôn sùng
  • đề cao

Định nghĩa

非常重视,崇敬并给予高度评价。

Rất coi trọng, tôn kính và đánh giá cao.

Cách dùng

用于指对某人、某物或某种思想、行为表示高度的尊重和赞赏,常用于正式或书面语境。

Dùng để chỉ việc bày tỏ sự tôn trọng và ngưỡng mộ cao đối với ai đó, cái gì đó hoặc một tư tưởng, hành vi nào đó, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.

Ví dụ

  • 1 推崇儒家思想,认为它对社会和谐很重要。 (Anh ấy tôn sùng tư tưởng Nho giáo, cho rằng nó rất quan trọng đối với sự hòa hợp xã hội.)
  • 2 这家公司推崇创新,鼓励员工大胆尝试新方法。 (Công ty này đề cao sự đổi mới, khuyến khích nhân viên mạnh dạn thử nghiệm phương pháp mới.)
  • 3 很多学者推崇这本著作,认为它是该领域的经典。 (Nhiều học giả tôn sùng tác phẩm này, coi nó là kinh điển trong lĩnh vực đó.)
  • 4 推崇简单的生活方式,拒绝过度消费。 (Cô ấy đề cao lối sống đơn giản, từ chối tiêu dùng quá mức.)
  • 5 在现代社会,我们仍然应该推崇诚实和正直的品质。 (Trong xã hội hiện đại, chúng ta vẫn nên tôn sùng những phẩm chất trung thực và chính trực.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản