推敲
tuī qiāo
Nghĩa
- cân nhắc kỹ
- gọt giũa câu chữ
Định nghĩa
推敲指斟酌字句,反复琢磨,比喻对问题或事情仔细考虑、反复研究。
推敲 có nghĩa là cân nhắc từng câu chữ, suy đi tính lại, ví von việc suy xét kỹ lưỡng về một vấn đề hay sự việc.
Cách dùng
推敲常用于指写作或思考时反复琢磨、仔细斟酌。可以用于具体的词句,也可以用于抽象的计划、决定等。多用于书面语和正式场合。
推敲 thường dùng để chỉ việc suy đi tính lại, cân nhắc kỹ lưỡng khi viết lách hoặc suy nghĩ. Có thể dùng cho từ ngữ cụ thể, cũng có thể dùng cho kế hoạch, quyết định trừu tượng. Thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ
- 1 这篇文章的措辞还需要仔细推敲。 (Bài viết này cần cân nhắc kỹ lưỡng cách dùng từ.)
- 2 他推敲了很久,才决定接受这个提议。 (Anh ấy đắn đo rất lâu rồi mới quyết định nhận lời đề nghị này.)
- 3 这个问题值得好好推敲。 (Vấn đề này đáng để suy tính kỹ lưỡng.)
- 4 写诗的时候,每一个字都要反复推敲。 (Khi làm thơ, từng chữ đều phải suy đi tính lại.)
- 5 经过反复推敲,他们终于找到了最佳方案。 (Sau khi cân nhắc nhiều lần, cuối cùng họ đã tìm ra phương án tối ưu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản