Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 推断

推断

tuī duàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • suy đoán
  • suy luận

Định nghĩa

根据已知的事实或前提进行推理,得出结论。

Dựa trên sự kiện hoặc tiền đề đã biết để suy luận và đưa ra kết luận.

Cách dùng

用于表示通过逻辑推理来得出结论,常用于学术、日常判断等场景。

Được dùng để diễn tả việc rút ra kết luận thông qua suy luận logic, thường dùng trong học thuật, phán đoán hàng ngày, v.v.

Ví dụ

  • 1 根据这些线索,我们可以推断出他是几点离开的。 (Dựa vào những manh mối này, chúng ta có thể suy đoán anh ấy rời đi lúc mấy giờ.)
  • 2 从她的表情来看,我推断她可能不高兴。 (Nhìn biểu cảm của cô ấy, tôi suy đoán cô ấy có thể không vui.)
  • 3 科学家通过研究化石来推断古代生物的生活习性。 (Các nhà khoa học nghiên cứu hóa thạch để suy luận về tập tính sống của sinh vật cổ đại.)
  • 4 我们不能仅凭一两次经验就推断出结论。 (Chúng ta không thể chỉ dựa vào một hai lần kinh nghiệm mà suy luận ra kết luận.)
  • 5 根据天气变化,人们常常推断出即将到来的季节。 (Dựa vào sự thay đổi của thời tiết, người ta thường suy đoán mùa sắp đến.)
  • 6 数据表明,我们可以推断市场正在复苏。 (Số liệu cho thấy, chúng ta có thể suy đoán thị trường đang phục hồi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản