推测
tuī cè
Nghĩa
- suy đoán
- phỏng đoán
Định nghĩa
根据已知的事情来想象或判断未知的事情;推测。
Dựa vào những điều đã biết để tưởng tượng hoặc phán đoán điều chưa biết; suy đoán.
Cách dùng
“推测”常用来表示根据事实或线索进行推理,不一定有确凿证据。可作动词或名词,常与“根据”“从”“由”等搭配。
“推测” thường dùng để chỉ việc dựa vào sự thật hoặc manh mối để suy luận, không nhất thiết có bằng chứng chắc chắn. Có thể làm động từ hoặc danh từ, thường kết hợp với “根据” (căn cứ), “从” (từ), “由” (do) v.v.
Ví dụ
- 1 根据这些线索,我们可以推测出事情的大致经过。 (Dựa vào những manh mối này, chúng ta có thể suy đoán ra diễn biến đại khái của sự việc.)
- 2 科学家推测这颗行星上可能有水。 (Các nhà khoa học suy đoán trên hành tinh này có thể có nước.)
- 3 从她的表情来推测,她好像不太高兴。 (Từ biểu cảm của cô ấy mà suy đoán, cô ấy có vẻ không vui.)
- 4 这只是我的推测,不一定正确。 (Đây chỉ là suy đoán của tôi, chưa chắc đã đúng.)
- 5 考古学家根据文物推测出古代人的生活方式。 (Các nhà khảo cổ dựa vào hiện vật để suy đoán ra cách sống của người cổ đại.)
- 6 天气这么阴沉,我推测下午会下雨。 (Trời âm u thế này, tôi đoán chiều sẽ mưa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản