Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 推理

推理

tuī lǐ

HSK 7–9

Nghĩa

  • suy luận
  • lập luận

Định nghĩa

从已知的事实或前提推出结论的思维过程。

Quá trình tư duy rút ra kết luận từ những sự kiện hoặc tiền đề đã biết.

Cách dùng

常用于逻辑、数学、侦探等领域,也可指推理小说或推理能力。

Thường dùng trong lĩnh vực logic, toán học, trinh thám, cũng có thể chỉ tiểu thuyết trinh thám hoặc khả năng suy luận.

Ví dụ

  • 1 他的推理能力很强。 (Anh ấy có khả năng suy luận rất mạnh.)
  • 2 这个结论是通过逻辑推理得出的。 (Kết luận này được rút ra bằng suy luận logic.)
  • 3 福尔摩斯是著名的推理小说中的侦探。 (Sherlock Holmes là thám tử nổi tiếng trong tiểu thuyết trinh thám.)
  • 4 我们需要根据证据进行推理。 (Chúng ta cần suy luận dựa trên bằng chứng.)
  • 5 数学证明需要严密的推理过程。 (Chứng minh toán học cần quá trình suy luận chặt chẽ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản