Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 推移

推移

tuī yí

HSK 7–9

Nghĩa

  • trôi qua
  • biến chuyển

Định nghĩa

指时间流逝;或事物的发展变化。

Chỉ sự trôi qua của thời gian; hoặc sự phát triển, biến đổi của sự vật.

Cách dùng

常用于表示时间、局势、事物等逐渐变化或发展。可单独使用,或后接时间词、现象名词。

Thường dùng để diễn tả thời gian, tình thế, sự vật dần dần thay đổi hoặc phát triển. Có thể đứng một mình, hoặc sau đó là từ chỉ thời gian, danh từ chỉ hiện tượng.

Ví dụ

  • 1 随着时间的推移,一切都变了。(Theo thời gian trôi qua, mọi thứ đã thay đổi.)
  • 2 季节推移,天气渐渐转暖。(Mùa chuyển dần, thời tiết dần ấm lên.)
  • 3 局势的推移让人难以预料。(Sự biến đổi của tình thế khiến người ta khó lường trước được.)
  • 4 历史推移的过程中,很多文化被融合了。(Trong quá trình lịch sử vận động, nhiều nền văn hóa đã được dung hợp.)
  • 5 随着年岁的推移,他对人生的看法更加深刻了。(Cùng với năm tháng trôi qua, cách nhìn của ông ấy về cuộc đời càng sâu sắc hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome