推荐
tuī jiàn
Nghĩa
- giới thiệu
- tiến cử
Định nghĩa
把好的人或事物介绍给别人,希望别人采用或接受。
Giới thiệu người hoặc vật tốt cho người khác, mong họ sử dụng hoặc chấp nhận.
Cách dùng
用作动词,常带宾语,可接人或事物。可用于口语和书面语。常用结构:推荐+宾语,向某人推荐,推荐某人做某事。
Được dùng như động từ, thường có tân ngữ, có thể chỉ người hoặc vật. Dùng được trong cả khẩu ngữ và văn viết. Cấu trúc thường gặp: 推荐 + tân ngữ, giới thiệu cho ai (向某人推荐), tiến cử ai làm gì.
Ví dụ
- 1 我推荐这本书给大家。 (Tôi giới thiệu cuốn sách này cho mọi người.)
- 2 他推荐我参加这次比赛。 (Anh ấy đề cử tôi tham gia cuộc thi này.)
- 3 你能推荐一家好的餐厅吗? (Bạn có thể giới thiệu một nhà hàng ngon không?)
- 4 这个软件是朋友推荐的。 (Phần mềm này là do bạn tôi giới thiệu.)
- 5 经理推荐小王担任部门主管。 (Giám đốc tiến cử Tiểu Vương đảm nhận trưởng phòng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản