Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 推行

推行

tuī xíng

HSK 6

Nghĩa

  • thi hành
  • triển khai

Định nghĩa

指使某项政策、措施、制度等普遍实行;推广施行。

Chỉ việc làm cho một chính sách, biện pháp, chế độ nào đó được thực hiện rộng rãi; phổ biến và thi hành.

Cách dùng

用于正式场合,常与政策、制度、方法等搭配。强调从上层或某一方主动推动实施。

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường kết hợp với chính sách, chế độ, phương pháp. Nhấn mạnh việc chủ động từ phía trên hoặc một phía đẩy mạnh thực hiện.

Ví dụ

  • 1 政府正在推行一项新的环保政策。 (Chính phủ đang triển khai một chính sách bảo vệ môi trường mới.)
  • 2 这个学校推行了素质教育。 (Ngôi trường này đã thực hiện giáo dục toàn diện.)
  • 3 公司决定推行弹性工作制。 (Công ty quyết định áp dụng chế độ làm việc linh hoạt.)
  • 4 新规定在各地逐步推行。 (Quy định mới đang được triển khai dần ở các địa phương.)
  • 5 推行垃圾分类可以提高资源利用率。 (Việc thực hiện phân loại rác có thể nâng cao tỷ lệ sử dụng tài nguyên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản