推辞
tuī cí
Nghĩa
- từ chối
- thoái thác
Định nghĩa
表示拒绝、不接受(邀请、任命、馈赠等)。
Biểu thị việc từ chối, không chấp nhận (lời mời, bổ nhiệm, quà tặng, v.v.).
Cách dùng
常用于礼貌地拒绝别人的好意、请求或职务,语气较委婉。后面可接名词或动词短语。
Thường dùng để lịch sự từ chối ý tốt, yêu cầu hoặc chức vụ của người khác, ngữ khí tương đối uyển chuyển. Phía sau có thể kèm danh từ hoặc cụm động từ.
Ví dụ
- 1 他推辞了这份礼物,说太贵重了。 (Anh ấy từ chối món quà này, nói rằng nó quá quý giá.)
- 2 她推辞了经理的职位,觉得自己经验不足。 (Cô ấy từ chối chức vụ giám đốc, cảm thấy bản thân chưa đủ kinh nghiệm.)
- 3 面对大家的热情邀请,他不好意思推辞。 (Trước lời mời nhiệt tình của mọi người, anh ấy ngại từ chối.)
- 4 他推辞说身体不适,没有参加这次会议。 (Anh ấy từ chối vì lý do sức khỏe không tốt, không tham dự cuộc họp này.)
- 5 你不要推辞了,这个任务非你莫属。 (Bạn đừng từ chối nữa, nhiệm vụ này không ai khác ngoài bạn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.