Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 推进

推进

tuī jìn

HSK 5

Nghĩa

  • thúc đẩy
  • đẩy mạnh

Định nghĩa

推进指用外力或措施使事物向前发展或前进。也指军事上军队向前移动。

推进 nghĩa là dùng ngoại lực hoặc biện pháp làm cho sự vật phát triển hoặc tiến lên phía trước. Cũng chỉ quân đội di chuyển về phía trước trong quân sự.

Cách dùng

推进常用于表示推动工作、计划、进程等向前发展,也可用于表示军事行动中的前进。后常接名词或动词短语,如“推进改革”、“推进工作”。

推进 thường dùng để biểu thị việc thúc đẩy công việc, kế hoạch, tiến trình phát triển về phía trước, cũng có thể dùng trong quân sự để chỉ sự tiến quân. Sau nó thường kèm danh từ hoặc cụm động từ, như "推进改革", "推进工作".

Ví dụ

  • 1 我们要大力推进经济改革。 (Chúng ta cần đẩy mạnh cải cách kinh tế.)
  • 2 这个项目正在稳步推进。 (Dự án này đang được tiến hành ổn định.)
  • 3 部队在夜晚向前推进。 (Bộ đội tiến lên phía trước vào ban đêm.)
  • 4 为了推进两国关系,双方加强了交流。 (Để thúc đẩy quan hệ hai nước, hai bên đã tăng cường giao lưu.)
  • 5 政府采取措施推进环境保护工作。 (Chính phủ áp dụng biện pháp để thúc đẩy công tác bảo vệ môi trường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome