推迟
tuī chí
Nghĩa
- hoãn lại
- dời lại
Định nghĩa
推迟指把预定的时间向后移动,即不按原定时间进行,而是延后。
推迟 có nghĩa là dời thời gian đã định về sau, tức là không tiến hành theo thời gian ban đầu mà hoãn lại.
Cách dùng
推迟常用于表示某个活动、事件、计划等因某种原因而延期。后面可以接时间、事件等名词,例如“推迟会议”、“推迟考试”、“推迟出发”。
推迟 thường dùng để diễn tả một hoạt động, sự kiện, kế hoạch nào đó bị hoãn lại vì lý do nào đó. Phía sau có thể kèm danh từ chỉ thời gian, sự việc, ví dụ như “hoãn cuộc họp”, “hoãn kỳ thi”, “hoãn khởi hành”.
Ví dụ
- 1 会议推迟到明天下午三点。 (Cuộc họp được hoãn lại đến 3 giờ chiều mai.)
- 2 因为天气不好,比赛推迟了。 (Vì thời tiết xấu, trận đấu đã bị hoãn lại.)
- 3 我们不能推迟这个决定。 (Chúng ta không thể trì hoãn quyết định này.)
- 4 他把婚礼推迟了。 (Anh ấy đã hoãn đám cưới.)
- 5 考试推迟了一个星期。 (Kỳ thi bị hoãn lại một tuần.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.