Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 掩护

掩护

yǎn hù

HSK 7–9

Nghĩa

  • yểm hộ
  • che chở

Định nghĩa

指以某种方式保护或隐蔽自己或他人,使不被发现或不受伤害。也指在军事上为部队行动提供安全保障。

Là dùng một cách nào đó để bảo vệ hoặc che giấu bản thân hoặc người khác, khiến họ không bị phát hiện hoặc không bị tổn hại. Cũng chỉ việc trong quân sự cung cấp sự bảo đảm an toàn cho hoạt động của quân đội.

Cách dùng

常用作动词,可带宾语,如“掩护战友”、“掩护撤退”。也可用作名词,如“打掩护”。在军事上指通过火力、地形等保护部队行动;在日常生活中指通过某种方式隐藏或保护某人或某事,使其不引起注意。

Thường dùng làm động từ, có thể mang tân ngữ, như "che chở đồng đội", "che chở rút lui". Cũng có thể dùng làm danh từ, như "giả vờ che giấu". Trong quân sự chỉ việc bảo vệ hành động của quân đội bằng hỏa lực, địa hình...; trong đời sống hàng ngày chỉ việc dùng cách nào đó để giấu hoặc bảo vệ ai đó hoặc việc gì đó, khiến họ không bị chú ý.

Ví dụ

  • 1 军队在夜色的掩护下悄悄地渡过了河。 (Quân đội lặng lẽ vượt sông dưới sự che chở của màn đêm.)
  • 2 他故意大声说话,为的是掩护同伴逃走。 (Anh ta cố tình nói to để che giấu cho đồng bọn chạy thoát.)
  • 3 这座大山成为游击队的天然掩护。 (Ngọn núi này trở thành nơi che chở tự nhiên của du kích.)
  • 4 她用微笑掩护内心的不安。 (Cô ấy dùng nụ cười để che giấu sự bất an trong lòng.)
  • 5 在战争中,士兵用炮火掩护伤员撤退。 (Trong chiến tranh, binh sĩ dùng hỏa lực để yểm trợ cho thương binh rút lui.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome