Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 掩耳盗铃

掩耳盗铃

yǎn ěr dào líng

HSK 7–9

Nghĩa

  • tự lừa dối mình
  • bịt tai trộm chuông

Định nghĩa

比喻自己欺骗自己,明明掩盖不住的事情偏要想法子掩盖。

Ví von việc tự lừa dối mình, việc rõ ràng không thể che giấu được nhưng lại cố tình tìm cách che giấu.

Cách dùng

这是一个成语,用作动词或形容词,常用来形容某人以为通过自欺欺人的手段就能掩盖事实,实际上别人都看得一清二楚。多含贬义。

Đây là một thành ngữ, dùng như động từ hoặc tính từ, thường dùng để miêu tả người nào đó nghĩ rằng bằng cách tự lừa dối bản thân có thể che giấu sự thật, nhưng thực tế mọi người đều thấy rõ. Mang nghĩa tiêu cực.

Ví dụ

  • 1 他以为把文件藏起来就没事了,简直是掩耳盗铃。 (Anh ta nghĩ giấu tài liệu là xong, quả thực là bịt tai trộm chuông.)
  • 2 隐瞒错误不是办法,那是掩耳盗铃。 (Che giấu sai lầm không phải là cách, đó là tự lừa dối mình.)
  • 3 你要是觉得不看不听就可以当事情没发生,那就是掩耳盗铃。 (Nếu cậu nghĩ rằng không nhìn không nghe thì có thể coi như chuyện chưa xảy ra, đó chính là tự dối mình.)
  • 4 这种自欺欺人的做法,与掩耳盗铃没有区别。 (Cách làm tự lừa dối mình và người này chẳng khác gì bịt tai trộm chuông.)
  • 5 考试作弊被抓住了还狡辩,简直是掩耳盗铃。 (Thi cử gian lận bị bắt còn ngụy biện, thật là tự dối mình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản