Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 掩饰

掩饰

yǎn shì

HSK 7–9

Nghĩa

  • che đậy
  • giấu giếm

Định nghĩa

遮盖、隐藏,使不显露出来。

Che giấu, che đậy, giấu đi để không lộ ra ngoài.

Cách dùng

常用于表示隐藏真实情况、情感或错误,带有掩盖、隐瞒的意味。

Thường dùng để nói về việc giấu giếm sự thật, cảm xúc hoặc sai lầm, mang ý nghĩa che đậy hoặc giấu diếm.

Ví dụ

  • 1 他试图掩饰自己的紧张。 (Anh ấy cố gắng che giấu sự lo lắng của mình.)
  • 2 她掩饰不住内心的喜悦。 (Cô ấy không giấu được niềm vui trong lòng.)
  • 3 别用谎言掩饰错误。 (Đừng dùng lời nói dối để che giấu sai lầm.)
  • 4 微笑可以掩饰尴尬。 (Nụ cười có thể che giấu sự ngượng ngùng.)
  • 5 他在掩饰真相。 (Anh ta đang che giấu sự thật.)
  • 6 她掩饰得很自然。 (Cô ấy che giấu rất tự nhiên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome