措手不及
cuò shǒu bù jí
Nghĩa
- trở tay không kịp
Định nghĩa
形容事情来得突然,来不及应付。
Diễn tả sự việc đến đột ngột, không kịp ứng phó.
Cách dùng
作谓语、定语、状语;用于事情突然发生,让人来不及准备。常与“令人”“让人”等搭配。
Dùng làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ; chỉ sự việc xảy ra đột ngột, khiến người ta không kịp chuẩn bị. Thường kết hợp với '令人', '让人'...
Ví dụ
- 1 这次考试的内容我们完全没有复习,真是措手不及。 (Nội dung bài thi lần này chúng tôi hoàn toàn không ôn tập, thật là bất ngờ không kịp trở tay.)
- 2 突然下起大雨,没带伞的行人被淋得措手不及。 (Trời đột nhiên đổ mưa to, người đi đường không mang ô bị ướt không kịp trở tay.)
- 3 面对竞争对手的新策略,我们公司显得有些措手不及。 (Đối mặt với chiến lược mới của đối thủ cạnh tranh, công ty chúng tôi có vẻ hơi bị động.)
- 4 他没想到会收到这个坏消息,一时间措手不及。 (Anh ấy không ngờ lại nhận được tin xấu này, nhất thời không kịp ứng phó.)
- 5 地震发生时,整个城市都措手不及。 (Khi động đất xảy ra, cả thành phố đều không kịp trở tay.)
- 6 由于准备不足,我们对这次突发状况措手不及。 (Do chuẩn bị không đầy đủ, chúng tôi không kịp ứng phó với tình huống đột xuất này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản