Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 措施

措施

cuò shī

HSK 5

Nghĩa

  • biện pháp

Định nghĩa

针对某种情况而采取的处理办法。

Biện pháp xử lý được áp dụng cho một tình huống cụ thể.

Cách dùng

通常用于正式场合,指为解决问题或达成目标而采取的具体行动或方法。可以用于政策、管理、医疗等各个方面。

Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, chỉ hành động hoặc phương pháp cụ thể nhằm giải quyết vấn đề hoặc đạt mục tiêu. Có thể dùng trong chính sách, quản lý, y tế, v.v.

Ví dụ

  • 1 政府采取了一系列措施来应对经济危机。 (Chính phủ đã áp dụng một loạt biện pháp để ứng phó với khủng hoảng kinh tế.)
  • 2 为了保护环境,我们需要采取有效措施。 (Để bảo vệ môi trường, chúng ta cần thực hiện các biện pháp hiệu quả.)
  • 3 学校采取了新的安全措施。 (Nhà trường đã áp dụng các biện pháp an toàn mới.)
  • 4 这些措施得到了人民的支持。 (Các biện pháp này đã nhận được sự ủng hộ của người dân.)
  • 5 医生建议采取预防措施避免疾病传播。 (Bác sĩ khuyên nên thực hiện các biện pháp phòng ngừa để tránh lây lan bệnh.)
  • 6 公司正在制定新的管理措施。 (Công ty đang xây dựng các biện pháp quản lý mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome