掰
bāi
Nghĩa
- bẻ đôi
- bẻ bằng tay
Định nghĩa
用手把东西分开或折断。
Dùng tay tách hoặc bẻ gãy vật gì đó.
Cách dùng
通常用于用手分拆物体,比如掰开面包、掰断树枝。也可以用于比喻,如“掰手腕”表示角力,“瞎掰”表示胡说。
Thường dùng để chỉ hành động dùng tay tách hoặc bẻ gãy vật thể, ví dụ bẻ bánh mì, bẻ gãy cành cây. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, như "bẻ cổ tay" (thi vật tay), "nói bậy" (nói nhảm).
Ví dụ
- 1 他掰了一块面包给我。 (Anh ấy bẻ một miếng bánh mì cho tôi.)
- 2 我们比试掰手腕吧。 (Chúng ta so tài bẻ cổ tay nhé.)
- 3 别瞎掰了,根本没这回事。 (Đừng có nói bậy nữa, chẳng có chuyện đó đâu.)
- 4 这根树枝太硬,掰不断。 (Cành cây này cứng quá, bẻ không gãy.)
- 5 他把筷子掰成两半。 (Anh ấy bẻ đôi đũa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.