Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 掺

掺

chān

HSK 7–9

Nghĩa

  • pha
  • trộn lẫn

Định nghĩa

把一种东西混合到另一种东西里去。

Trộn một thứ vào một thứ khác.

Cách dùng

“掺”常用于表示在某种物质中加入另一种物质,使其混合。可以用于具体物品,如掺水、掺沙子;也可以用于抽象事物,如掺假、掺和。

“掺” thường dùng để chỉ việc thêm một chất vào chất khác để trộn lẫn. Có thể dùng cho vật thể cụ thể như pha nước, trộn cát; cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng như trộn hàng giả, xen vào.

Ví dụ

  • 1 这瓶酒掺了水,味道变淡了。 (Chai rượu này bị pha nước, vị nhạt đi.)
  • 2 他在面粉里掺了些玉米粉。 (Anh ấy trộn một ít bột ngô vào bột mì.)
  • 3 别把假货掺进真货里卖。 (Đừng trộn hàng giả vào hàng thật để bán.)
  • 4 这件事你别掺和,让他们自己解决。 (Việc này anh đừng xen vào, để họ tự giải quyết.)
  • 5 水泥里掺了沙子,强度不够。 (Trong xi măng trộn cát, cường độ không đủ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome