Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 揉

揉

róu

HSK 7–9

Nghĩa

  • xoa
  • vò
  • nhào

Định nghĩa

用手来回搓或按摩;也指团弄东西使成团。

Dùng tay qua lại xoa hoặc xoa bóp; cũng chỉ việc nhào nặn vật gì đó thành khối.

Cách dùng

动词,常用于按摩身体部位、揉面团、揉眼睛等动作。

Động từ, thường dùng cho hành động xoa bóp các bộ phận cơ thể, nhào bột, xoa mắt, v.v.

Ví dụ

  • 1 他轻轻地揉了揉眼睛,继续看书。 (Anh ấy nhẹ nhàng xoa mắt rồi tiếp tục đọc sách.)
  • 2 妈妈在厨房里揉面,准备做馒头。 (Mẹ đang nhào bột trong bếp để chuẩn bị làm bánh bao.)
  • 3 运动后,我用热水揉揉腿,感觉舒服多了。 (Sau khi tập thể dục, tôi dùng nước nóng xoa bóp chân, cảm thấy dễ chịu hơn nhiều.)
  • 4 她揉着太阳穴,看起来有点头疼。 (Cô ấy xoa thái dương, trông có vẻ hơi đau đầu.)
  • 5 小朋友把纸揉成一团扔掉了。 (Bé nhà bạn vo tròn tờ giấy lại rồi vứt đi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome