Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

zòu

HSK 7–9

Nghĩa

  • đánh
  • đấm

Định nghĩa

打,殴打。

to beat, to hit, to strike.

Cách dùng

常用于口语,表示用力打人或攻击,也可用于比喻。

Commonly used in spoken language to mean physically hitting or attacking, can also be used metaphorically.

Ví dụ

  • 1 了那个小偷一顿。(He gave the thief a beating.)
  • 2 别惹他,他会你的。(Don't mess with him, he'll beat you up.)
  • 3 他生气时想人。(When he's angry, he wants to hit someone.)
  • 4 游戏里的角色可以敌人。(The character in the game can punch enemies.)
  • 5 他因为说错话被了一顿。(He got beaten up for saying the wrong thing.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản