Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 描绘

描绘

miáo huì

HSK 6

Nghĩa

  • khắc họa
  • miêu tả

Định nghĩa

用语言文字或图画等把事物的形象或情况表现出来。

Dùng ngôn ngữ, chữ viết hoặc hình vẽ để biểu hiện hình ảnh hoặc tình trạng của sự vật.

Cách dùng

常作谓语,宾语可为人、事物、场景、情感等抽象或具体对象。多用于文学、艺术语境,强调生动形象地表现。

Thường làm vị ngữ, tân ngữ có thể là người, sự vật, cảnh tượng, cảm xúc v.v., đối tượng trừu tượng hoặc cụ thể. Dùng nhiều trong ngữ cảnh văn học, nghệ thuật, nhấn mạnh sự biểu hiện sinh động, hình tượng.

Ví dụ

  • 1 这幅画描绘了美丽的山水风光。 (Bức tranh này mô tả phong cảnh sơn thủy tươi đẹp.)
  • 2 小说生动地描绘了人物的内心世界。 (Tiểu thuyết đã miêu tả sinh động thế giới nội tâm của nhân vật.)
  • 3 他用几句话描绘了当时的场景。 (Anh ấy dùng vài câu nói để vẽ lại khung cảnh lúc đó.)
  • 4 这幅画卷描绘了古代市井生活。 (Bức tranh cuộn này miêu tả đời sống chợ búa thời cổ đại.)
  • 5 诗人用优美的诗句描绘了春天的景象。 (Nhà thơ dùng những câu thơ tuyệt đẹp để mô tả cảnh tượng mùa xuân.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản