提交
tí jiāo
Nghĩa
- nộp
- đệ trình
Định nghĩa
指把文件、材料、申请等交给有关方面或上级,也指把问题、计划等呈报上去。
Chỉ việc đưa văn bản, tài liệu, đơn từ... cho cơ quan hoặc cấp trên có liên quan, cũng chỉ việc trình báo vấn đề, kế hoạch lên cấp trên.
Cách dùng
常用于正式场合,表示将某物(如申请、报告、作业等)交给相关的人或机构。后面常接名词作宾语,如“提交申请”、“提交报告”。
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, diễn tả việc đưa một thứ gì đó (như đơn xin, báo cáo, bài tập...) cho người hoặc cơ quan liên quan. Sau nó thường có danh từ làm tân ngữ, như “提交申请” (nộp đơn xin), “提交报告” (trình báo cáo).
Ví dụ
- 1 请在截止日期前提交你的作业。 (Vui lòng nộp bài tập của bạn trước hạn chót.)
- 2 他已经向公司提交了辞职信。 (Anh ấy đã nộp đơn từ chức cho công ty.)
- 3 我们需要把这份计划提交给经理审批。 (Chúng tôi cần trình kế hoạch này lên giám đốc phê duyệt.)
- 4 请把所有材料提交到指定邮箱。 (Vui lòng gửi tất cả tài liệu đến hòm thư đã chỉ định.)
- 5 这些提案将在下次会议上提交讨论。 (Các đề xuất này sẽ được đưa ra thảo luận trong cuộc họp tới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.