Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 提供

提供

tí gōng

HSK 4

Nghĩa

  • cung cấp

Định nghĩa

指把东西或意见等给需要的人或机构使用。

Là việc đưa đồ vật hoặc ý kiến v.v. cho người hoặc tổ chức cần sử dụng.

Cách dùng

通常用于提供物品、信息、服务、帮助等。后面常接双宾语,如“提供某人某物”或“向某人提供某物”。

Thường dùng để chỉ việc cung cấp vật phẩm, thông tin, dịch vụ, sự giúp đỡ, v.v. Phía sau thường có hai tân ngữ, như 'cung cấp cho ai cái gì' hoặc 'cung cấp cái gì cho ai'.

Ví dụ

  • 1 这家公司提供优质的服务。 (Công ty này cung cấp dịch vụ chất lượng cao.)
  • 2 提供您的身份证号码。 (Xin vui lòng cung cấp số chứng minh nhân dân của bạn.)
  • 3 学校为学生提供免费的午餐。 (Nhà trường cung cấp bữa trưa miễn phí cho học sinh.)
  • 4 这个网站提供各种学习资料。 (Trang web này cung cấp các tài liệu học tập đa dạng.)
  • 5 政府为灾区提供紧急援助。 (Chính phủ cung cấp viện trợ khẩn cấp cho vùng thiên tai.)
  • 6 他能给我们提供一些建议。 (Anh ấy có thể đưa ra cho chúng tôi một số lời khuyên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản