Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 提倡

提倡

tí chàng

HSK 5

Nghĩa

  • đề xướng
  • khuyến khích

Định nghĩa

提倡是指提出建议并鼓励大家去做某事,表示支持某种行为或做法。

Đề xướng là việc đưa ra đề nghị và khuyến khích mọi người làm việc gì đó, biểu thị sự ủng hộ một hành vi hoặc cách làm nào đó.

Cách dùng

这个动词一般用于正式场合或书面语,后面可以接动词短语或名词。常表示主动号召、推动某种观念或行动。

Động từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, phía sau có thể kèm cụm động từ hoặc danh từ. Thường biểu thị việc chủ động kêu gọi, thúc đẩy một quan điểm hoặc hành động nào đó.

Ví dụ

  • 1 政府提倡节约用水。 (Chính phủ đề xướng tiết kiệm nước.)
  • 2 我们应该提倡健康的生活方式。 (Chúng ta nên khuyến khích lối sống lành mạnh.)
  • 3 提倡用和平的方式解决争端。 (Ông ấy đề xướng giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.)
  • 4 学校提倡学生多参加课外活动。 (Nhà trường khuyến khích học sinh tham gia nhiều hoạt động ngoại khóa.)
  • 5 这种理念得到很多人的提倡。 (Lý niệm này được nhiều người đề xướng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản