提出
tí chū
Nghĩa
- đưa ra
- đề xuất
Định nghĩa
把意见、问题、建议等拿出来供考虑或讨论。
Đưa ra ý kiến, vấn đề, đề nghị... để xem xét hoặc thảo luận.
Cách dùng
作动词,后面常接“问题”、“建议”、“要求”、“方案”、“观点”等宾语,表示主动提出某事物让大家考虑或讨论。
Là động từ, thường đi với tân ngữ như “vấn đề”, “đề nghị”, “yêu cầu”, “phương án”, “quan điểm”... để diễn tả việc chủ động đưa ra điều gì đó để mọi người xem xét hoặc thảo luận.
Ví dụ
- 1 他提出了一个很好的建议。 (Anh ấy đã đề xuất một gợi ý rất hay.)
- 2 老师在课上提出了一个问题。 (Cô giáo đã nêu ra một vấn đề trong giờ học.)
- 3 我们向公司提出了辞职要求。 (Chúng tôi đã đưa ra yêu cầu từ chức với công ty.)
- 4 她在会议上提出了自己的观点。 (Cô ấy đã trình bày quan điểm của mình tại cuộc họp.)
- 5 这个问题是在昨天提出的。 (Vấn đề này đã được nêu ra vào hôm qua.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.