Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 提到

提到

tí dào

HSK 4

Nghĩa

  • nhắc đến
  • đề cập

Định nghĩa

“提到”表示在谈话、写作或思考中涉及或说到某人或某事,通常用于引出话题。

“提到” có nghĩa là trong lời nói, văn bản hoặc suy nghĩ, đề cập hoặc nói đến ai đó hoặc việc gì đó, thường dùng để đưa ra chủ đề.

Cách dùng

提到”是动词,后面常接名词、代词或从句作宾语。常与“了”、“过”搭配使用,表示“说起”、“提及”。也可以说“提到过”、“提到了”。

提到” là động từ, phía sau thường đi với danh từ, đại từ hoặc mệnh đề làm tân ngữ. Thường kết hợp với “了”, “过” để biểu thị ý “nói đến”, “nhắc đến”. Có thể nói “提到过”, “提到了”.

Ví dụ

  • 1 提到明天会下雨。 (Anh ấy nhắc đến việc ngày mai sẽ mưa.)
  • 2 我们上次提到的那件事怎么样了? (Việc mà chúng ta nhắc đến lần trước thế nào rồi?)
  • 3 请不要在我的面前提到他。 (Xin đừng nhắc đến anh ta trước mặt tôi.)
  • 4 她经常提到她的家乡。 (Cô ấy thường nhắc đến quê hương của mình.)
  • 5 老师提到了考试的重点。 (Thầy giáo đã đề cập đến trọng tâm của kỳ thi.)
  • 6 我刚才提到的问题你考虑了吗? (Vấn đề tôi vừa nêu ra bạn đã xem xét chưa?)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản