Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 提前

提前

tí qián

HSK 4

Nghĩa

  • làm sớm hơn
  • trước thời hạn

Định nghĩa

表示比预定的时间早或提前进行某事。

Diễn tả việc làm gì đó sớm hơn thời gian đã định hoặc tiến hành trước thời điểm dự kiến.

Cách dùng

常放在动词前面或句首,表示动作发生的时间比原计划或一般预期要早。

Thường đặt trước động từ hoặc ở đầu câu, biểu thị thời gian xảy ra hành động sớm hơn so với kế hoạch hoặc dự kiến thông thường.

Ví dụ

  • 1 会议提前了。(Cuộc họp đã được dời lên sớm hơn.)
  • 2 提前预约。(Vui lòng đặt hẹn trước.)
  • 3 提前完成了任务。(Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ trước thời hạn.)
  • 4 火车提前到达了。(Tàu hỏa đã đến sớm.)
  • 5 我们要提前做好准备。(Chúng ta cần chuẩn bị sẵn sàng từ trước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản