Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 提升

提升

tí shēng

HSK 5

Nghĩa

  • nâng cao
  • thăng chức

Định nghĩa

提升指提高(职位、等级、能力、质量等)。

Nâng cao (chức vụ, cấp bậc, năng lực, chất lượng, v.v.).

Cách dùng

用于表示使某事物在程度、水平、地位等方面得到提高。常搭配:提升能力、提升质量、提升职位。

Dùng để diễn đạt việc làm cho một sự vật nào đó được nâng cao về mức độ, trình độ, địa vị, v.v. Thường kết hợp: nâng cao năng lực, nâng cao chất lượng, thăng chức.

Ví dụ

  • 1 公司决定提升他为部门经理。 (Công ty quyết định thăng chức anh ấy lên làm quản lý bộ phận.)
  • 2 我们需要不断提升自己的专业技能。 (Chúng ta cần không ngừng nâng cao kỹ năng chuyên môn của mình.)
  • 3 这次培训有助于提升员工的综合素质。 (Buổi đào tạo này giúp nâng cao chất lượng tổng hợp của nhân viên.)
  • 4 政府采取措施提升公共服务水平。 (Chính phủ áp dụng các biện pháp để nâng cao trình độ dịch vụ công cộng.)
  • 5 通过阅读可以提升个人的思想境界。 (Thông qua việc đọc sách có thể nâng cao tầm tư tưởng cá nhân.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản