Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 提及

提及

tí jí

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhắc đến
  • đề cập

Định nghĩa

指提到、说到某人或某事。

Chỉ việc nói đến, nhắc đến ai đó hoặc sự việc nào đó.

Cách dùng

用于正式或书面语,后接名词或动词短语,表示提及某事。

Dùng trong văn phong trang trọng hoặc viết, theo sau là danh từ hoặc cụm động từ, biểu thị việc nhắc đến điều gì đó.

Ví dụ

  • 1 他在会议上提及了这个问题。 (Anh ấy đã đề cập đến vấn đề này trong cuộc họp.)
  • 2 她从未提及过自己的过去。 (Cô ấy chưa bao giờ nhắc đến quá khứ của mình.)
  • 3 报告中提及了新的政策。 (Bản báo cáo đã đề cập đến chính sách mới.)
  • 4 提及此事,大家都感到遗憾。 (Nhắc đến chuyện này, mọi người đều cảm thấy tiếc nuối.)
  • 5 他在信中提及了你的帮助。 (Trong thư, anh ấy đã nhắc đến sự giúp đỡ của bạn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản