提取
tí qǔ
Nghĩa
- trích xuất
- rút (tiền)
Định nghĩa
提取指从某物中取出或分离出有用的部分,或从数据中获取信息。
Trích xuất nghĩa là lấy ra hoặc tách ra phần hữu ích từ vật nào đó, hoặc thu được thông tin từ dữ liệu.
Cách dùng
用于表示从大量事物或数据中取出所需的部分。可用于化学、资料检索、信息处理等场景。
Được dùng để diễn tả việc lấy ra phần cần thiết từ nhiều sự vật hoặc dữ liệu. Có thể dùng trong các tình huống như hóa học, tra cứu tài liệu, xử lý thông tin, v.v.
Ví dụ
- 1 从茶叶中提取咖啡因。 (Chiết xuất caffeine từ lá trà.)
- 2 科学家从植物中提取出了有效成分。 (Các nhà khoa học đã chiết xuất ra thành phần có hiệu quả từ thực vật.)
- 3 请从文章中提取主要观点。 (Hãy rút ra những quan điểm chính từ bài viết.)
- 4 系统可以从文本中提取关键信息。 (Hệ thống có thể trích xuất thông tin quan trọng từ văn bản.)
- 5 他从数据库里提取了这些数据。 (Anh ấy đã trích xuất những dữ liệu này từ cơ sở dữ liệu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.